nghiệp dư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chuyên, không phải là nghề chính: Chỉ hoạt động được thực hiện ngoài giờ làm việc chính thức, không phải là công việc chuyên môn để kiếm sống, mà xuất phát từ sở thích, đam mê.
- Có tính chất tự nguyện, không chuyên nghiệp: Chỉ tính chất của một hoạt động, tổ chức hoặc người tham gia mà không đòi hỏi trình độ chuyên môn cao hoặc không hoạt động vì mục đích thương mại chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một cầu thủ bóng đá nghiệp dư, chỉ chơi vào cuối tuần.
- Câu lạc bộ nhiếp ảnh nghiệp dư của phường thu hút nhiều người tham gia.
- Buổi biểu diễn văn nghệ nghiệp dư diễn ra rất sôi nổi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần nghiệp dư": chỉ thái độ làm việc xuất phát từ đam mê, không vụ lợi, đôi khi có thể thiếu tính chuyên nghiệp.
- Dù là công việc nghiệp dư nhưng anh ấy làm với một tinh thần rất nghiêm túc.
"Trình độ nghiệp dư": mức độ kỹ năng, kiến thức ở mức không chuyên, tự học hoặc học không bài bản.
- Với trình độ nghiệp dư, bức tranh của cô ấy vẽ đã rất đẹp.
Biến thể và từ gần giống
Nghiệp dư hóa (động từ): làm cho có tính chất nghiệp dư, không còn chuyên nghiệp.
- Việc nghiệp dư hóa một số dịch vụ có thể làm giảm chất lượng.
Bán nghiệp dư (tính từ): ở mức độ giữa nghiệp dư và chuyên nghiệp, có thể có thu nhập nhưng không ổn định hoặc không phải nguồn thu chính.
- Cô ấy đang hát bán nghiệp dư tại một số quán cafe.
Từ đồng nghĩa
- Không chuyên: không có tính chất chuyên môn, chuyên nghiệp.
- Tự nguyện: làm việc do tự giác, không bắt buộc (thường dùng cho các hoạt động xã hội).
Từ trái nghĩa
- Chuyên nghiệp: có tính chất nghề nghiệp, được đào tạo bài bản và thường dùng để kiếm sống.
- Chuyên nghiệp hóa: quá trình trở nên chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- "Nghiệp dư nhưng đam mê là thật": nhấn mạnh rằng dù không phải là chuyên gia, nhưng tình yêu và sự nhiệt huyết dành cho hoạt động đó là rất lớn.
- Đội bóng của chúng tôi toàn nghiệp dư thôi, nhưng nghiệp dư nhưng đam mê là thật!
- t. Ngoài giờ công tác chính: Văn nghệ nghiệp dư.